Saturday, 30 Sep 2023
Đầu tư tài chính Kiến Thức Chứng Khoán

Các loại lệnh chứng khoán cho người mới bắt đầu mới 2023

Các nhà đầu tư có thể sử dụng các loại lệnh chứng khoán để mua bán cổ phiếu, chứng chỉ quỹ hay các sản phẩm tài chính khác. Mỗi loại lệnh đều có đặc điểm và ứng dụng riêng, giúp người đầu tư có thể linh hoạt trong quá trình đầu tư trên thị trường chứng khoán. Để tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng các lệnh chứng khoán, mọi người theo dõi thông tin hướng dẫn dưới đây của Ngân hàng Az.

Lệnh chứng khoán là gì?

Lệnh chứng khoán là một yêu cầu mua hoặc bán chứng khoán được gửi đến sàn giao dịch chứng khoán bởi một nhà đầu tư. Lệnh chứng khoán cung cấp thông tin về loại chứng khoán, số lượng, giá trị và hướng mua hoặc bán của chứng khoán đó.

Khi một lệnh chứng khoán được gửi đến sàn giao dịch, nó sẽ được khớp với các lệnh mua hoặc bán khác tương ứng với điều kiện của lệnh đó. Nếu lệnh được khớp, giao dịch sẽ được thực hiện và các khoản tiền hoặc chứng khoán sẽ được chuyển đổi tương ứng giữa các bên tham gia giao dịch.

Có nhiều loại lệnh chứng khoán khác nhau, bao gồm lệnh thị trường (market order), lệnh giới hạn (limit order), lệnh ngừng (stop order) và lệnh điều kiện (conditional order). Mỗi loại lệnh có tính chất khác nhau và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu đầu tư và mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư.

Các lệnh chứng khoán cho người mới bắt đầu

Lệnh Markets – Lệnh thị trường

Lệnh thị trường (market order) trong chứng khoán là một loại lệnh mua hoặc bán chứng khoán với giá hiện tại trên thị trường. Khi lệnh thị trường được gửi đến sàn giao dịch, nó sẽ được khớp ngay lập tức với các lệnh mua hoặc bán khác có giá thị trường tương ứng.

Ưu điểm của lệnh thị trường là nó được thực hiện nhanh chóng và đảm bảo rằng giao dịch được thực hiện ngay lập tức với giá thị trường hiện tại. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống khi nhà đầu tư muốn mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức để lợi dụng cơ hội thị trường.

Tuy nhiên, lệnh thị trường cũng có một số hạn chế. Do giá trị của lệnh được xác định dựa trên giá thị trường hiện tại, có thể xảy ra trường hợp lệnh được khớp với giá cao hơn hoặc thấp hơn so với giá mà nhà đầu tư đã kỳ vọng. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các thị trường đang chịu ảnh hưởng của sự biến động giá mạnh, khi giá có thể thay đổi nhanh chóng và không có đủ thời gian để nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác. Do đó, việc sử dụng lệnh thị trường cần được cân nhắc cẩn thận để tránh rủi ro không mong muốn trong quá trình đầu tư chứng khoán.

Lệnh chờ trong chứng khoán

Lệnh chờ (pending order) trong chứng khoán là một loại lệnh được gửi đến sàn giao dịch với điều kiện rõ ràng về giá và thời gian, và nó chỉ được thực hiện khi giá chứng khoán đạt được điều kiện đó.

Có ba loại lệnh chờ phổ biến trong chứng khoán là:

  • Lệnh giới hạn (limit order): đây là loại lệnh cho phép nhà đầu tư mua hoặc bán chứng khoán với giá giới hạn được chỉ định. Lệnh giới hạn chỉ được khớp khi giá chứng khoán đạt đến giá giới hạn hoặc thấp hơn nếu là lệnh bán, hoặc đạt đến giá giới hạn hoặc cao hơn nếu là lệnh mua.
  • Lệnh ngừng (stop order): loại lệnh này được sử dụng để giảm thiểu rủi ro trong trường hợp giá chứng khoán di chuyển theo chiều không mong muốn. Lệnh ngừng được đặt với giá ngừng, nếu giá chứng khoán đạt đến mức giá này thì lệnh sẽ được khớp và chuyển thành lệnh thị trường.
  • Lệnh điều kiện (conditional order): loại lệnh này được đặt dựa trên điều kiện về giá chứng khoán hoặc giá trị của chỉ số thị trường. Lệnh điều kiện sẽ được thực hiện khi điều kiện đặt ra được đáp ứng.

Việc sử dụng lệnh chờ cho phép nhà đầu tư kiểm soát được giá trị và thời gian của giao dịch, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo lợi nhuận trong trường hợp thị trường chứng khoán biến động mạnh.

Dưới đây là bảng so sánh ưu điểm và hạn chế của các loại lệnh chờ chứng khoán:

Ưu điểmLệnh giới hạnLệnh ngừngLệnh điều kiện
Kiểm soát được giá trị giao dịchCho phép đặt giá giới hạnGiảm thiểu rủi roGiảm thiểu rủi ro
Đảm bảo giá khớp được xác định trướcĐược thực hiện theo giá giới hạn nếu giá đạt đượcĐược thực hiện theo giá thị trường khi giá đạt được giá ngừngĐược thực hiện dựa trên điều kiện về giá hoặc giá trị chỉ số thị trường
Được thực hiện theo đúng thời gian và giá trị đã đặt raKhông bị ảnh hưởng bởi biến động giáCó thể được sử dụng để bảo vệ lợi nhuậnCó thể được sử dụng để giảm thiểu rủi ro
Đảm bảo tính minh bạch trong giao dịchĐược sử dụng để mua hoặc bán chứng khoán với giá tốt hơnĐược sử dụng để bán chứng khoán khi giá chứng khoán giảm dưới mức giá ngừngĐược sử dụng để mua hoặc bán chứng khoán dựa trên điều kiện đặt ra
Có thể được sử dụng để tối đa hóa lợi nhuậnCó thể được sử dụng để mua chứng khoán với giá thấp hơnĐược sử dụng để mua chứng khoán khi giá chứng khoán tăng lên trên mức giá ngừngĐược sử dụng để mua hoặc bán chứng khoán dựa trên điều kiện đặt ra

Tuy nhiên, mỗi loại lệnh chờ cũng có những hạn chế cần được cân nhắc trước khi sử dụng. Ví dụ như lệnh giới hạn có thể không được thực hiện nếu giá chứng khoán không đạt đến mức giá giới hạn được đặt ra. Lệnh ngừng có thể bị xử lý khi giá chứng khoán chạm đến mức giá ngừng nhưng sau đó quay đầu và không phát triển như mong đợi.

Lệnh ATO

Lệnh ATO (At-The-Open) là loại lệnh mua hoặc bán chứng khoán được đặt vào thời điểm mở cửa phiên giao dịch đầu tiên trong ngày của sàn giao dịch chứng khoán.

Ưu điểm của lệnh ATO:

  • Tính minh bạch: Lệnh ATO được xử lý theo quy trình tự động, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch.
  • Giá trị giao dịch xác định trước: Giá trị giao dịch của lệnh ATO được xác định trước và được thực hiện theo giá khớp trong phiên giao dịch đầu tiên. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác trong việc quản lý rủi ro và lợi nhuận của nhà đầu tư.
  • Tăng cơ hội khớp lệnh: Lệnh ATO được đưa vào hệ thống sớm hơn so với các loại lệnh khác, điều này có nghĩa là nó có cơ hội tốt hơn để khớp lệnh với các lệnh bán hoặc mua khác trong phiên giao dịch đầu tiên.

Hạn chế của lệnh ATO:

  • Không có khả năng sửa đổi hoặc hủy bỏ lệnh: Sau khi đặt lệnh ATO, nhà đầu tư không thể sửa đổi hoặc hủy bỏ lệnh. Điều này có thể làm cho nhà đầu tư mất cơ hội hoặc gặp rủi ro nếu thị trường có sự biến động lớn.
  • Rủi ro cao: Như với bất kỳ loại lệnh khác, lệnh ATO cũng có rủi ro. Đặc biệt, nếu có sự thay đổi lớn về giá trị chứng khoán giữa thời điểm đặt lệnh và thời điểm mở cửa phiên giao dịch, lệnh ATO có thể bị khớp với giá cao hơn hoặc thấp hơn so với mong đợi.

Tóm lại, lệnh ATO có nhiều ưu điểm như tính minh bạch, giá trị giao dịch xác định trước và cơ hội tốt hơn để khớp lệnh, tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần phải cân nhắc các rủi ro như không thể sửa đổi hoặc hủy bỏ lệnh và khả năng gặp rủi ro nếu thị trường có sự biến động lớ

Lệnh LO

Lệnh LO (Limit Order) là loại lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán với một mức giá tối đa hoặc tối thiểu nhất định. Lệnh LO sẽ được khớp với lệnh bán hoặc mua khác nếu giá đặt của lệnh LO phù hợp với giá đặt của lệnh bán hoặc mua khác.

Ưu điểm của lệnh LO:

  • Kiểm soát giá: Lệnh LO cho phép nhà đầu tư kiểm soát giá mua hoặc bán của mình, đặt ra giá trị tối đa hoặc tối thiểu để mua hoặc bán chứng khoán. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn về việc mua hoặc bán chứng khoán.
  • Tính linh hoạt: Nhà đầu tư có thể đặt lệnh LO ở bất kỳ thời điểm nào trong phiên giao dịch và lệnh sẽ được xử lý khi giá đạt đến mức giá tối đa hoặc tối thiểu nhất định.
  • Tránh slippage: Lệnh LO giúp tránh tình trạng slippage – hiện tượng mua hoặc bán chứng khoán với giá cao hơn hoặc thấp hơn so với mong đợi.

Hạn chế của lệnh LO:

  • Không đảm bảo khớp lệnh: Nếu giá chứng khoán không đạt đến mức giá đặt của lệnh LO, lệnh này sẽ không được khớp và sẽ không thực hiện được giao dịch. Điều này có thể khiến nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội giao dịch nếu giá chứng khoán tăng hoặc giảm quá nhanh.
  • Không linh hoạt: Lệnh LO có thể làm cho nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội mua hoặc bán chứng khoán nếu giá chứng khoán đột biến quá nhanh. Nếu giá chứng khoán tăng hoặc giảm quá nhanh, lệnh LO có thể không được khớp và nhà đầu tư sẽ bỏ lỡ cơ hội giao dịch.
Các loại lệnh chứng khoán
Các loại lệnh chứng khoán

Tóm lại, lệnh LO là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư kiểm soát giá mua hoặc bán chứng khoán của mình, tránh tình trạng slippage và tăng tính linh hoạt. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần phải cân nhắc

Lệnh MP

Lệnh MP (Market Price) là loại lệnh mua hoặc bán chứng khoán với giá thị trường hiện tại. Điều này có nghĩa là lệnh MP sẽ được thực hiện ngay lập tức với giá thị trường hiện tại của chứng khoán đó.

Ưu điểm của lệnh MP:

  • Đảm bảo khớp lệnh: Lệnh MP đảm bảo khớp ngay lập tức với giá thị trường hiện tại của chứng khoán, giúp nhà đầu tư không bỏ lỡ cơ hội mua hoặc bán chứng khoán.
  • Tính linh hoạt: Nhà đầu tư có thể đặt lệnh MP bất kỳ lúc nào trong phiên giao dịch và lệnh sẽ được xử lý ngay lập tức với giá thị trường hiện tại của chứng khoán.

Hạn chế của lệnh MP:

  • Thiếu kiểm soát giá: Với lệnh MP, nhà đầu tư không thể kiểm soát giá mua hoặc bán chứng khoán của mình, và đôi khi giá thị trường hiện tại có thể không phù hợp với mong đợi của nhà đầu tư.
  • Slippage: Một hạn chế khác của lệnh MP là tình trạng slippage – hiện tượng mua hoặc bán chứng khoán với giá cao hơn hoặc thấp hơn so với mong đợi. Điều này có thể xảy ra khi có thay đổi đột ngột về giá chứng khoán hoặc khi khối lượng giao dịch lớn.

Tóm lại, lệnh MP là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức với giá thị trường hiện tại, giúp tránh bỏ lỡ cơ hội giao dịch. Tuy nhiên, lệnh MP thiếu tính kiểm soát giá và có thể gặp tình trạng slippage trong những trường hợp đột ngột thay đổi giá chứng khoán hoặc khối lượng giao dịch lớn. Do đó, nhà đầu tư nên cân nhắc các ưu điểm và hạn chế của lệnh MP trước khi đưa ra quyết định sử dụng loại lệnh này.

Lệnh MAK

Lệnh MAK là một loại lệnh mua chứng khoán được đặt với giá tối đa đã được chỉ định sẵn. MAK là viết tắt của “Mua Giá Không Qua” và được sử dụng trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Khi đặt lệnh MAK, nhà đầu tư chỉ định giá mua tối đa mà họ sẵn sàng mua một số lượng chứng khoán cụ thể. Lệnh MAK sẽ được khớp ngay lập tức với bất kỳ lệnh bán chứng khoán nào có giá thấp hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư.

Ưu điểm của lệnh MAK:

Đảm bảo khớp lệnh: Lệnh MAK đảm bảo khớp ngay lập tức với giá tối đa đã được chỉ định, giúp nhà đầu tư không bỏ lỡ cơ hội mua chứng khoán với giá ưu đãi.
Giới hạn giá: Lệnh MAK giới hạn giá, giúp nhà đầu tư không phải lo lắng về giá mua quá cao.
Hạn chế của lệnh MAK:

Không đảm bảo khớp lệnh: Trong những trường hợp khi không có lệnh bán chứng khoán nào có giá thấp hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, lệnh MAK sẽ không được khớp và có thể không thực hiện được giao dịch.
Không linh hoạt: Lệnh MAK không linh hoạt bằng cách đặt lệnh mua với giá thị trường, vì vậy nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định đặt lệnh MAK.
Tóm lại, lệnh MAK là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư đặt lệnh mua chứng khoán với giá tối đa đã được chỉ định trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tuy nhiên, lệnh này không đảm bảo khớp lệnh trong trường hợp không có lệnh bán chứng khoán nào có giá thấp hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, và không linh hoạt bằng cách đặt lệnh mua với giá thị trường.

Lệnh MOK

Lệnh MOK là một loại lệnh mua chứng khoán được đặt với giá thấp nhất đã được chỉ định trước đó. MOK là viết tắt của “Mua Giá Thấp Nhất” và được sử dụng trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Khi đặt lệnh MOK, nhà đầu tư chỉ định giá mua thấp nhất mà họ sẵn sàng mua một số lượng chứng khoán cụ thể. Lệnh MOK sẽ được khớp ngay lập tức với bất kỳ lệnh bán chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư.

Ưu điểm của lệnh MOK:

Đảm bảo khớp lệnh: Lệnh MOK đảm bảo khớp ngay lập tức với giá thấp nhất đã được chỉ định, giúp nhà đầu tư không bỏ lỡ cơ hội mua chứng khoán với giá ưu đãi.
Giới hạn giá: Lệnh MOK giới hạn giá, giúp nhà đầu tư không phải lo lắng về giá mua quá cao.
Hạn chế của lệnh MOK:

Không đảm bảo khớp lệnh: Trong những trường hợp khi không có lệnh bán chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, lệnh MOK sẽ không được khớp và có thể không thực hiện được giao dịch.
Không linh hoạt: Lệnh MOK không linh hoạt bằng cách đặt lệnh mua với giá thị trường, vì vậy nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định đặt lệnh MOK.

Tóm lại, lệnh MOK là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư đặt lệnh mua chứng khoán với giá thấp nhất đã được chỉ định trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tuy nhiên, lệnh này không đảm bảo khớp lệnh trong trường hợp không có lệnh bán chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, và không linh hoạt bằng cách đặt lệnh mua với giá thị trường.

Lệnh MTL

Lệnh MTL là một loại lệnh bán chứng khoán với giá cao nhất được chỉ định trước đó trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). MTL là viết tắt của “Mua Trong Lượng” và được sử dụng để bán một số lượng cổ phiếu cụ thể với giá cao nhất mà nhà đầu tư sẵn sàng bán. Lệnh MTL sẽ được khớp ngay lập tức với bất kỳ lệnh mua chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư.

Ưu điểm của lệnh MTL:

Đảm bảo khớp lệnh: Lệnh MTL đảm bảo khớp ngay lập tức với giá cao nhất đã được chỉ định, giúp nhà đầu tư không bỏ lỡ cơ hội bán chứng khoán với giá cao nhất có thể.
Giới hạn giá: Lệnh MTL giới hạn giá, giúp nhà đầu tư không phải lo lắng về giá bán quá thấp.
Hạn chế của lệnh MTL:

Không đảm bảo khớp lệnh: Trong những trường hợp khi không có lệnh mua chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, lệnh MTL sẽ không được khớp và có thể không thực hiện được giao dịch.
Không linh hoạt: Lệnh MTL không linh hoạt bằng cách đặt lệnh bán với giá thị trường, vì vậy nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định đặt lệnh MTL.
Tóm lại, lệnh MTL là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư đặt lệnh bán chứng khoán với giá cao nhất đã được chỉ định trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tuy nhiên, lệnh này không đảm bảo khớp lệnh trong trường hợp không có lệnh mua chứng khoán nào có giá cao hơn hoặc bằng giá đặt của nhà đầu tư, và không linh hoạt bằng cách đặt lệnh bán với giá thị trường.

Lệnh ATC

Lệnh ATC (At the Close) là một loại lệnh thị trường được đặt trước khi phiên giao dịch kết thúc trên Sở Giao dịch Chứng khoán. Lệnh ATC được đặt để mua hoặc bán một lượng cổ phiếu cụ thể với giá thị trường vào thời điểm phiên giao dịch kết thúc.

Lệnh ATC được đặt trong khoảng thời gian cuối của phiên giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán, thường là trong khoảng thời gian từ 2:45pm đến 2:50pm. Tất cả các lệnh ATC được khớp ngay sau khi phiên giao dịch kết thúc.

Ưu điểm của lệnh ATC:

Đảm bảo khớp lệnh: Lệnh ATC được khớp ngay sau khi phiên giao dịch kết thúc, giúp đảm bảo khớp lệnh với giá thị trường.
Được giám sát chặt chẽ: Lệnh ATC được giám sát chặt chẽ bởi các tổ chức quản lý thị trường, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giao dịch.
Hạn chế của lệnh ATC:

Rủi ro với giá thị trường: Giá thị trường có thể thay đổi nhanh chóng trong khoảng thời gian cuối phiên giao dịch, do đó lệnh ATC có thể không được khớp với giá mong muốn của nhà đầu tư.
Đối với các cổ phiếu thanh khoản thấp, lệnh ATC có thể không được khớp hoặc được khớp với khối lượng nhỏ.

Lệnh PLO

Lệnh PLO (Post-Limit Order) là loại lệnh giới hạn trong chứng khoán, cho phép người đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán cổ phiếu với một mức giá cố định hoặc cao hơn mức giá thị trường hiện tại sau khi phiên giao dịch chính thức đã kết thúc.

Khác với lệnh ATC (At-the-Close), lệnh PLO được đặt sau khi phiên giao dịch kết thúc. Cụ thể, lệnh PLO có thể được đặt trong khoảng thời gian từ 2:45pm đến 2:55pm trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Ưu điểm của lệnh PLO:

  • Được đặt với giá giới hạn: Lệnh PLO cho phép đặt lệnh với giá giới hạn cao hơn mức giá thị trường hiện tại, giúp tăng khả năng mua được cổ phiếu với giá thấp hơn hoặc bán được cổ phiếu với giá cao hơn.
  • Phù hợp với các cổ phiếu thanh khoản thấp: Đối với các cổ phiếu thanh khoản thấp, lệnh PLO có thể được khớp sau khi phiên giao dịch chính thức kết thúc, giúp tăng khả năng mua được hoặc bán được cổ phiếu.

Hạn chế của lệnh PLO:

  • Rủi ro với giá thị trường: Giống như lệnh giới hạn khác, lệnh PLO có thể không được khớp với giá mong muốn nếu giá thị trường thay đổi nhanh chóng.
  • Giới hạn thời gian đặt lệnh: Lệnh PLO chỉ có thể được đặt trong khoảng thời gian giới hạn, do đó có thể không phù hợp với một số chiến lược giao dịch.

Tóm lại, lệnh PLO là một công cụ hữu ích cho các nhà đầu tư để đặt lệnh giới hạn với mức giá cao hơn mức giá thị trường sau khi phiên giao dịch kết thúc. Tuy nhiên, lệnh PLO cũng có những hạn chế nhất định, như rủi ro với giá thị trường và giới hạn thời gian đặt lệnh. Do đó, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ các ưu điểm và hạn chế trước khi đưa ra quyết định đặt lệnh PLO.

Các lệnh chứng khoán phái sinh

Các lệnh chứng khoán phái sinh là các lệnh được sử dụng để giao dịch các sản phẩm tài chính phái sinh như tùy chọn (options), hợp đồng tương lai (futures) và sản phẩm tài chính khác. Dưới đây là một số lệnh chứng khoán phái sinh thông dụng:

Lệnh mua call (Buy Call): Lệnh này cho phép người đầu tư mua quyền chọn (option) để mua một tài sản với giá cố định (giá tiền tệ, chứng khoán, hàng hóa…) vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh bán call (Sell Call): Lệnh này cho phép người đầu tư bán quyền chọn (option) để bán một tài sản với giá cố định vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh mua put (Buy Put): Lệnh này cho phép người đầu tư mua quyền chọn (option) để bán một tài sản với giá cố định vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh bán put (Sell Put): Lệnh này cho phép người đầu tư bán quyền chọn (option) để mua một tài sản với giá cố định vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh mua future (Buy Future): Lệnh này cho phép người đầu tư mua một hợp đồng tương lai để mua hoặc bán một tài sản với giá cố định vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh bán future (Sell Future): Lệnh này cho phép người đầu tư bán một hợp đồng tương lai để mua hoặc bán một tài sản với giá cố định vào một thời điểm trong tương lai.

Lệnh mua spread (Buy Spread): Lệnh này cho phép người đầu tư mua một spread (chênh lệch giá giữa hai hợp đồng phái sinh) để lợi nhuận từ sự khác biệt giá giữa hai tài sản.

Lệnh bán spread (Sell Spread): Lệnh này cho phép người đầu tư bán một spread để lợi nhuận từ sự khác biệt giá giữa hai tài sản.

Các lệnh chứng khoán phái sinh có tính phức tạp cao và đòi hỏi người đầu tư phải hiểu rõ các khái niệm liên quan đến sản phẩm tài chính phái sinh.

Cách khớp lệnh chứng khoán

Cách đặt lệnh chứng khoán

Đặt lệnh mua bán chứng khoán trực tuyến

Để đặt lệnh chứng khoán trên thị trường Việt Nam, bạn cần làm theo các bước sau:

  • Mở tài khoản chứng khoán: Trước khi tham gia giao dịch chứng khoán, bạn cần mở tài khoản chứng khoán tại một trong những công ty chứng khoán đang hoạt động trên thị trường.
  • Nạp tiền vào tài khoản chứng khoán: Sau khi mở tài khoản chứng khoán, bạn cần nạp tiền vào tài khoản để có thể đặt lệnh mua bán chứng khoán.
  • Lựa chọn loại lệnh: Trên các phần mềm giao dịch chứng khoán, bạn sẽ thấy các loại lệnh như lệnh thị trường (ATO, ATC, MOK, MAK), lệnh giới hạn (LO, MP), lệnh chờ (FOK, IOC) và các lệnh phái sinh. Tùy theo mục đích và chiến lược đầu tư của bạn, lựa chọn loại lệnh phù hợp.
  • Nhập thông tin lệnh: Bạn cần nhập thông tin lệnh như mã chứng khoán, số lượng, giá mua/bán (nếu là lệnh giới hạn), loại lệnh và thời gian hiệu lực của lệnh (nếu là lệnh chờ).
  • Xác nhận lệnh: Kiểm tra lại thông tin lệnh trước khi xác nhận đặt lệnh. Nếu thông tin đã chính xác, bạn có thể xác nhận đặt lệnh.

Lưu ý: Trong quá trình đặt lệnh, bạn cần đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản chứng khoán để thực hiện lệnh mua/bán. Bạn cũng nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định mua/bán chứng khoán, tránh giao dịch theo cảm tính hoặc đưa ra quyết định sai lầm.

Đặt lệnh chứng khoán tại quầy

Nguyên tắc khớp lệnh chứng khoán tại Việt Nam được thực hiện theo quy trình sau:

  • Thời gian giao dịch: Thời gian giao dịch chính thức trên sàn chứng khoán Việt Nam bắt đầu từ 9 giờ và kết thúc vào lúc 15 giờ mỗi ngày giao dịch.
  • Giá khớp: Lệnh mua và bán được khớp khi có giá khớp giữa hai bên. Giá khớp được tính bằng giá trung bình của các lệnh mua và bán được khớp trong đoạn thời gian đó.
  • Ưu tiên khớp lệnh: Đối với lệnh giới hạn, lệnh giá cao nhất của người mua và lệnh giá thấp nhất của người bán sẽ được ưu tiên khớp trước. Đối với lệnh thị trường, lệnh được khớp với giá thị trường hiện tại.
  • Thời gian hiệu lực của lệnh: Thời gian hiệu lực của lệnh là từ khi lệnh được đặt đến khi lệnh được khớp hoặc hết hạn. Đối với lệnh chờ, nếu lệnh không được khớp trước thời gian hết hạn thì lệnh sẽ bị hủy.
  • Đảm bảo sự minh bạch và công bằng: Quy trình khớp lệnh được thực hiện một cách minh bạch và công bằng, tránh việc ưu tiên khớp lệnh cho các nhà đầu tư lớn hoặc các công ty chứng khoán.

Lưu ý: Việc khớp lệnh còn phụ thuộc vào số lượng chứng khoán được đưa ra giao dịch trong đơn vị thời gian đó, nếu không đủ lượng chứng khoán thì có thể lệnh không được khớp ngay lập tức.

Đặt lệnh mua bán chứng khoán qua nhân viên tư vấn

Để đặt lệnh chứng khoán tại quầy, bạn cần thực hiện các bước sau đây:

  • Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết: Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ như giấy tờ tùy thân (chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu), giấy đăng ký giao dịch chứng khoán, tài khoản chứng khoán và tiền để mua chứng khoán.
  • Đến quầy giao dịch: Bạn cần đến quầy giao dịch của công ty chứng khoán hoặc ngân hàng mà bạn đang sở hữu tài khoản chứng khoán. Bạn cần đăng ký tham gia giao dịch chứng khoán tại quầy.
  • Điền phiếu đặt lệnh: Sau khi đăng ký thành công, bạn cần điền phiếu đặt lệnh chứng khoán tại quầy. Phiếu đặt lệnh cần ghi rõ các thông tin như loại lệnh (mua hoặc bán), mã chứng khoán, giá mua hoặc bán, số lượng cổ phiếu muốn giao dịch.
  • Kiểm tra lại thông tin đặt lệnh: Sau khi điền phiếu đặt lệnh, bạn cần kiểm tra lại các thông tin để đảm bảo tính chính xác và tránh sai sót.
  • Giao dịch và xác nhận: Sau khi hoàn tất các bước trên, phiếu đặt lệnh sẽ được đưa cho nhân viên giao dịch để thực hiện lệnh. Sau khi lệnh được khớp, bạn sẽ nhận được xác nhận giao dịch chứng khoán.

Lưu ý: Nếu bạn muốn đặt lệnh chứng khoán tại quầy, bạn cần đến trực tiếp quầy giao dịch của công ty chứng khoán hoặc ngân hàng. Tuy nhiên, hiện nay nhiều công ty chứng khoán đã cung cấp các dịch vụ giao dịch trực tuyến cho phép khách hàng đặt lệnh chứng khoán thông qua internet, điện thoại di động hoặc ứng dụng di động, giúp tiết kiệm thời gian và tiện lợi hơn cho nhà đầu tư.

Thời gian đặt lệnh chứng khoán

Thời gian đặt lệnh chứng khoán ở Việt Nam thường bắt đầu từ thời điểm mở cửa sàn giao dịch chứng khoán cho đến thời điểm đóng cửa. Hiện tại, thời gian giao dịch chính thức trên sàn HOSE và HNX là từ 9h00 đến 15h00 từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ các ngày nghỉ lễ.

Ngoài ra, các sàn giao dịch chứng khoán còn có thể mở rộng thời gian giao dịch cho một số loại sản phẩm như ETF hoặc đối với phiên giao dịch đặc biệt như phiên giao dịch đêm trên sàn HOSE. Trong trường hợp này, thời gian đặt lệnh chứng khoán sẽ được thông báo cụ thể trước khi diễn ra phiên giao dịch đó.

Trên đây là tất cả các loại lệnh chứng khoán, mỗi loại lệnh có những ưu điểm và hạn chế riêng, đòi hỏi người đầu tư phải có kiến thức và kinh nghiệm để lựa chọn loại lệnh phù hợp với chiến lược đầu tư của mình. Việc nắm vững các loại lệnh chứng khoán và hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp các nhà đầu tư có thể hoàn thiện chiến lược đầu tư của mình, tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro khi tham gia vào thị trường chứng khoán.