Friday, 19 Apr 2024
Biểu phí Kiến thức

ISOCC là phí gì? Các loại phụ phí cước vận chuyển quốc tế

Thông tin về ISOCC là phí gì? Và các loại phụ phí cước vận chuyển quốc tế như phí THC, phí CFS, phí CIC…sẽ được nganhangaz.com tổng hợp và chia sẻ qua nội dung bài viết sau đây, mời mọi người cùng tham khảo.

ISOCC là phí gì?

ISOCC (IMO SOx Compliance Charge) là một loại phụ phí được áp dụng để giảm lượng khí thải lưu huỳnh trong ngành hàng hải, dựa trên các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).

ISOCC được thiết lập nhằm tuân thủ các tiêu chuẩn về lượng khí thải lưu huỳnh từ tàu biển. Theo quy định của IMO, mọi tàu biển trên toàn cầu phải tuân thủ ngưỡng nồng độ lưu huỳnh không vượt quá 0,50% theo khối lượng trong các vùng biển quốc tế. Điều này góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người.

Phí ISOCC có vai trò gì?

ISOCC được áp dụng cho các tàu biển khi họ ra khơi và vượt qua các vùng biển quốc tế. Phí này sẽ được tính dựa trên lượng khí thải lưu huỳnh tạo ra bởi tàu và có mức đánh giá phù hợp để khuyến khích sự tuân thủ. Tuy nhiên, cách tính và mức phí cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc khu vực.

ISOCC đóng góp vào việc tạo ra một sự cân đối giữa hoạt động kinh doanh và bảo vệ môi trường. Phụ phí này tạo ra sự động lực cho các tàu biển đầu tư vào các công nghệ giảm thiểu khí thải lưu huỳnh, chẳng hạn như việc sử dụng nhiên liệu có lượng lưu huỳnh thấp hơn hoặc lắp đặt hệ thống xử lý khí thải.

ISOCC là phí gì?

Đồng thời còn có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ và thúc đẩy ngành hàng hải chuyển đổi sang các phương pháp vận hành thân thiện với môi trường. Nó cũng đảm bảo rằng các quy định về lượng khí thải lưu huỳnh của IMO được thực hiện đúng thời hạn và mức độ tuân thủ được giám sát một cách nghiêm ngặt.

Những lưu ý khi nộp phí ISOCC

Khi nộp phí ISOCC để giảm lượng khí thải lưu huỳnh, dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

  • Tìm hiểu về tiêu chuẩn ISOCC: Đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ các tiêu chuẩn và yêu cầu của ISOCC liên quan đến giảm lượng khí thải lưu huỳnh. Điều này giúp bạn chuẩn bị và thực hiện các biện pháp cần thiết để tuân thủ tiêu chuẩn.
  • Đo lường và giám sát lượng khí thải lưu huỳnh: Thiết lập các phương pháp đo lường và giám sát chính xác để đo lượng khí thải lưu huỳnh của doanh nghiệp hoặc hoạt động của bạn. Các phương pháp này có thể bao gồm việc cài đặt các cảm biến và thiết bị đo lường phù hợp.
  • Xác định nguồn gốc khí thải lưu huỳnh: Điều tra và xác định các nguồn gốc chính của khí thải lưu huỳnh trong quá trình sản xuất hoặc hoạt động của bạn. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm yếu và tìm ra những cách để giảm thiểu lượng khí thải từ những nguồn này.
  • Đề xuất biện pháp giảm thiểu: Dựa trên các thông tin thu thập được từ việc đo lường và xác định nguồn gốc, đề xuất các biện pháp giảm thiểu lượng khí thải lưu huỳnh. Các biện pháp này có thể bao gồm cải tiến công nghệ, sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và các biện pháp khác.
  • Thực hiện biện pháp giảm thiểu: Triển khai các biện pháp giảm thiểu lượng khí thải lưu huỳnh theo đề xuất. Đảm bảo rằng các biện pháp này được thực hiện đúng cách và tuân thủ các quy định và hướng dẫn của ISOCC.
  • Kiểm tra và đánh giá hiệu quả: Thực hiện kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu được triển khai. Điều này giúp bạn đảm bảo rằng lượng khí thải lưu huỳnh phù hợp nhất

Các loại phụ phí cước vận chuyển quốc tế

Sau đây là danh sách về các loại phụ phí cước vận chuyển quốc tế khác, mọi người cùng tham khảo

Phí THC (Terminal Handling Charge)

Phụ phí xếp dỡ tại cảng (Terminal Handling Charge – THC) là một khoản phí được áp dụng trên mỗi container nhằm bù đắp chi phí cho các hoạt động liên quan đến xếp dỡ hàng hóa tại cảng. THC bao gồm nhiều khoản phí khác nhau để đền bù cho các hoạt động cụ thể như sau:

  • Phí xếp dỡ container từ trên tàu xuống: Đây là khoản phí được tính cho việc di chuyển hàng hóa từ tàu xuống cảng bằng cách sử dụng thiết bị nâng hạ như cần cẩu container.
  • Phí vận chuyển container từ cầu tàu đến bãi container: Khoản phí này áp dụng cho việc di chuyển container từ cầu tàu hoặc khu vực tiếp đón container đến vị trí bãi container nơi chúng được lưu trữ.
  • Phí xe nâng xếp container lên bãi: Đây là khoản phí được tính khi container được nâng lên và di chuyển từ khu vực tiếp đón đến bãi container thông qua sử dụng các loại xe nâng container.
  • Phí nhân công cảng: Khoản phí này bao gồm chi phí lao động liên quan đến quá trình xếp dỡ hàng hóa tại cảng, bao gồm các công việc như kiểm tra, đăng ký, kiểm soát và giám sát hàng hóa.

THC được tính toán và thu bởi các cơ quan và doanh nghiệp quản lý cảng, và số tiền phí cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cảng và quốc gia. Các phí THC được áp dụng để đảm bảo rằng các hoạt động xếp dỡ hàng hóa tại cảng được thực hiện một cách hiệu quả và bù đắp chi phí cho các dịch vụ cung cấp.

Phí AMS (Advanced Manifest System fee)

Phí này là một yêu cầu bắt buộc từ phía hải quan Mỹ, Canada và một số quốc gia khác, yêu cầu khai báo chi tiết về hàng hóa trước khi chúng được xếp lên tàu để vận chuyển đến Hoa Kỳ, Canada và các điểm đến khác.

Các quy định này đặt ra một mức phí phải trả nhằm đảm bảo rằng thông tin chi tiết về hàng hóa được cung cấp cho các cơ quan hải quan trước khi chúng nhập cảnh. Điều này giúp tăng cường quản lý biên giới, đảm bảo tuân thủ các quy định về an ninh và hỗ trợ quá trình kiểm tra hải quan một cách hiệu quả.

Việc khai báo chi tiết hàng hóa bao gồm thông tin như mô tả hàng hóa, giá trị, nguồn gốc xuất xứ, số lượng, đơn vị đo lường và bất kỳ thông tin khác liên quan nào có thể được yêu cầu. Các thông tin này cần được cung cấp trước khi hàng hóa được xếp lên tàu để đảm bảo sự tuân thủ quy định của các quốc gia đích.

Phí D/O (Delivery Order fee)

Đây là phí lệnh giao hàng. Khi một lô hàng nhập khẩu được vận chuyển vào Việt Nam, người nhận hàng phải đến hãng tàu hoặc Forwarder để nhận lệnh giao hàng. Sau đó, họ phải mang lệnh giao hàng đến cảng để xuất trình cho kho (đối với hàng lẻ) hoặc làm phiếu EIR (đối với container FCL) để có thể lấy hàng về. Các Hãng tàu hoặc Forwarder sẽ cấp một bản D/O (Delivery Order – Lệnh giao hàng) cho người nhận hàng, và phí D/O sẽ được thu từ người nhận hàng

Phí CFS (Container Freight Station fee)

Khi một lô hàng lẻ được xuất khẩu hoặc nhập khẩu, các công ty Consol và Forwarder thường phải thực hiện việc dỡ hàng từ container và đưa vào kho hoặc ngược lại. Trong quá trình này, họ thu phí CFS.

Phí chỉnh sửa B/L: (Amendment fee)

Hạn chế áp dụng chỉ với hàng xuất, khi một bộ B/L được phát hành cho shipper, sau khi shipper đã nhận được hoặc vì một lý do nào đó cần điều chỉnh một số chi tiết trên B/L và yêu cầu hãng tàu/forwarder thực hiện chỉnh sửa, họ có quyền thu phí cho việc điều chỉnh này.

  • Phí điều chỉnh B/L trước khi tàu cập cảng đích hoặc trước khi khai báo thông tin hàng hóa tại cảng đích thường là 50 USD.
  • Phí điều chỉnh B/L sau khi tàu đã cập cảng đích hoặc sau khi hãng tàu đã khai báo thông tin hàng hóa tại cảng đích sẽ tùy thuộc vào quy định của hãng tàu/forwarder tại cảng nhập. Thông thường, phí này không thấp hơn 100 USD.

Phí CIC (Container Imbalance Charge)

Phụ phí mất cân đối vỏ container, hay còn được gọi là phí phụ trội hàng nhập, là một khoản phụ phí được áp dụng khi vận chuyển vỏ container trống. Đây là một loại phụ phí cước biển mà các hãng tàu thu để bù đắp chi phí phát sinh từ việc di chuyển (re-position) một lượng lớn container rỗng từ những nơi có dư thừa đến những nơi thiếu hụt.

Phí phụ trội này được áp dụng khi container rỗng phải được chuyển từ các cảng hoặc điểm lưu trữ có sự chênh lệch lớn về số lượng container trống. Khi một vị trí có số lượng container rỗng quá nhiều so với nhu cầu sử dụng, các hãng tàu phải tiến hành di chuyển chúng đến những nơi khác có nhu cầu sử dụng cao hơn. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc và sắp xếp kỹ lưỡng để đảm bảo rằng vỏ container trống được vận chuyển một cách hiệu quả từ nơi thừa đến nơi thiếu.

Phí thay đổi cảng đích – Phí COD

Phụ phí hãng tàu là một khoản phụ thu được hãng tàu áp dụng để bù đắp các chi phí phát sinh khi chủ hàng yêu cầu thay đổi cảng đích cho lô hàng của mình. Các phụ phí này bao gồm phí xếp dỡ, phí đảo chuyển, phí lưu container và phí vận chuyển đường bộ. Mỗi khoản phụ phí này được tính toán một cách chi tiết nhằm đền bù cho công ty vận tải và hãng tàu cho những công việc và dịch vụ bổ sung phát sinh trong quá trình thay đổi cảng đích.

Phí IFB – Phí thu hộ cước vận tải biển hàng nhập

Trong quá trình vận chuyển hàng hóa, phí vận chuyển container, hàng lẻ, hàng xá… thường được yêu cầu trả tại quốc gia xuất khẩu bởi người xuất khẩu. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt khi phí này được trả tại quốc gia nhập khẩu do một số lí do như điều kiện vận chuyển, hoặc do thỏa thuận giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Trong trường hợp này, các công ty vận chuyển tại quốc gia nhập khẩu có trách nhiệm thu phí vận tải từ các đại lý của họ ở nước xuất khẩu và trả lại cho các đại lý này.

Phí bill – phí chứng từ

Để hãng tàu làm vận đơn và các thủ tục về giấy tờ cho lo hàng xuất khẩu thì cần phí chứng từ này. Qua đó thì hãng tàu cần phát hành một bộ bill về hàng tải bằng đường biển hay hàng tải bằng đường hàng không

Nội dung bài viết trên đã giúp mọi người nắm rõ ISOCC là phí gì? Cùng với đó là danh sách các loại phụ phí cước vận chuyển quốc tế. Hy vọng mọi người đã có thông tin hữu ích cho mình về loại phí này

Xem thêm:

  1. IHC là phí gì?
  2. EMC (Equipment Management Charge) là phí gì trong xuất nhập khẩu?